Nissan Đông Hà

0935 588 988

CHUYỂN ĐỘNG THÔNG MINH - KHẲNG ĐỊNH BẢN LĨNH

Giữ chuột để xoay

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

HOTLINE 0935 588 988

  • TERRA 2.5L V 4WD 7AT

    1,226,000,000 VNĐGiá (Bao gồm 10% VAT)

    Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

    Công suất cực đại: 169/6,000 (Hp/rpm)

    Mô men xoắn cực đại: 241/4,000 (Nm/rpm)

    Chỗ ngồi: 7

    Hệ thống truyền động: 2 cầu bán thời gian công tắc chuyển chế độ

  • TERRA 2.5L E 2WD 7AT

    948,000,000 VNĐGiá (Bao gồm 10% VAT)

    Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

    Công suất cực đại: 169/6,000 (Hp/rpm)

    Mô men xoắn cực đại: 241/4,000 (Nm/rpm)

    Chỗ ngồi: 7

    Hệ thống truyền động: 1 cầu

  • TERRA 2.5L S 2WD 6MT

    899,000,000 VNĐGiá (Bao gồm 10% VAT)

    Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)

    Công suất cực đại: 188/3,600 (Hp/rpm)

    Mô men xoắn cực đại: 450/2,000 (Nm/rpm)

    Chỗ ngồi: 7

    Hệ thống truyền động: 1 cầu

Ngoại thất

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

  • MẠNH MẼ

    Với thiết kế ngoại thất bắt mắt, đường nét thân xe đặc trưng và bề thế, Terra sẵn sàng cùng bạn lướt đi trên phố hay khám phá bất cứ…

    Xem chi tiết
  • UY LỰC

    Terra sở hữu thiết kế của một chiếc SUV mang tính biểu tượng với sự uy lực có thể được tìm thấy ở mọi góc độ.

    Xem chi tiết
  • SỨC MẠNH TUYỆT ĐỐI

    Mô-men xoắn và công suất thực sự ấn tượng đi cùng mức tiêu thụ nhiên liệu tối ưu. Bạn dễ dàng tăng tốc một cách phấn khích với động cơ…

    Xem chi tiết
  • THÔNG MINH

    Công nghệ chuyển động thông minh của Nissan (Nissan Intelligent Mobility) biến chiếc xe của bạn từ một cỗ máy đơn thuần thành những người trợ lý. Hành trình của…

    Xem chi tiết

Nội thất

Drag to rotate

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

  • THÔNG MINH

    Nissan Terra giúp bạn luôn theo dõi được các chỉ số áp suát lốp, hệ thống dẫn động 4x4, hay mức tiêu thụ nhiên liệu ngay trên hệ thống hỗ…

    Xem chi tiết
  • TIỆN NGHI ĐẲNG CẤP

    Cho dù bạn ngồi ở hàng ghế nào, Terra cũng chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất, từ tầm nhìn rộng và cao hơn cho hai hàng ghế sau…

    Xem chi tiết
  • KHÔNG GIAN RỘNG RÃI

    Thật khó để làm hài lòng tất cả mọi người, nhưng nội thất với thiết kế thông minh của Terra có thể thỏa mãn những khách hàng khó tính nhất.

    Xem chi tiết
  • THIẾT KẾ LINH HOẠT

    Cũng giống như bạn, Terra luôn sẵn sàng cho bất cứ điều gì sẽ đến mỗi ngày. Hãy tưởng tượng khoang hành lý sẽ trở nên vô cùng rộng rãi…

    Xem chi tiết

Specifications

Động cơ

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Mã động cơ / Engine Code QR25 YD25
Loại động cơ / Engine Type 4 xy-lanh thẳng hàng / Inline 4-Cylinder
Dung tích xy-lanh / Displacement cc 2,488
Hành trình pít-tông / Bore x stroke mm 89×100
Công suất cực đại / Max. power HP/rpm 169 / 6,000 188 / 3,600
Mô-men xoắn cực đại / Max. torque Nm/rpm 241 / 4,000 450 / 2,000
Loại nhiên liệu / Fuel Type Xăng / Petrol Dầu / Diesel
Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel System Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm / Intake manifold/multi-point Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp / Direct Injection
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity L 78
Tiêu chuẩn khí thải / Emission level Euro 4

Hộp số

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Hộp số / Transmission Type Số tự động 7 cấp với chế độ chỉnh tay / 7-Speed AT with Manual Mode Số sàn 6 cấp / 6-Speed MT
Hệ thống truyền động / Drive System 2 cầu bán thời gian công tắc chuyển chế độ / 4WD Transfer Select Switch 1 cầu / 2WD 1 cầu / 2WD

Phanh

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Phanh / Brakes Trước / Front Phanh đĩa / Disc
Sau / Rear Phanh tang trống / Drum

Hệ thống treo & Hệ thống lái

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Hệ Thống Treo / Suspension Trước / Front Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng / Independent Double-Wishbone with Stabilizer Bar
Sau / Rear 5 liên kết với thanh cân bằng / Multi-Link (5-Link) with Stabilizer Bar
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turn radius m 5.7
Khóa vi sai cầu sau / Rear Differential Lock Có / With Không / Without

Mức tiêu thụ nhiên liệu

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption Trong đô thị / Urban Driving Cycle (L/100km) 11.96 12.08 8.95
Ngoài đô thị / Extra Urban Driving Cycle (L/100km) 7.88 7.61 6.10
Kết hợp / Combination (L/100km) 9.42 9.28 7.15

Mâm & Lốp xe

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Kích thước lốp xe / Tire size 255 / 60 R18 255 / 65 R17
Kích thước mâm xe / Wheels size 18″, Hợp kim nhôm / 18″, Alloy Wheels 17″, Hợp kim nhôm / 17″, Alloy Wheels

Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) /Overall dimensions (L x W x H) mm 4,895 x 1,865 x 1,835
Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2,850
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) / Tread (Front x Rear) mm 1,565/1,570
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm 225
Trọng lượng không tải / Curb weight kg 2,001 1,880 2,012
Góc thoát trước/sau / Angle of Approach/Departure 32˚ / 27˚
Số chỗ ngồi / Seating capacity 7 chỗ / 7-Seater

An toàn & An ninh

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Túi khí / Airbags 6 túi khí / airbags 2 túi khí / 2 airbags
Hệ thống chống bó cứng phanh, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử và Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA Có / With
Hệ thống cảm biến áp suất lốp /
Tire Pressure Monitoring System (TPMS)
Có / With Không / Without
Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC) Có. Với hệ thống phanh hạn chế trơn trượt cho vi sai / VDC with B-LSD Không / Without
Dây đai an toàn / Seatbelts Hàng ghế trước / Front row 3 điểm ELR, tự động nới lỏng, điều chỉnh theo chiều cao và báo cài dây / 3 points ELR with pre-tensioners, load limiters, height adjust, reminder
Hàng ghế thứ 2 / 2nd row 3 điểm ELR, ở ghế hai bên và 2 điểm, ở ghế giữa/ 3pt. ELR x 2, Center 2pt.
Hàng ghế thứ 3 / 3rd row 3 điểm ELR ở 2 ghế / 3pt. ELR x 2
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / With Không / Without
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA) Có / With Không / Without
Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC) Có / With Không / Without
Camera lùi / Rear view Camera Có / With Không / Without
Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM) Có / With Không / Without
Camera hành trình / Driving Video Recorder Có / With Không / Without
Hệ thống cảnh báo làn đường / Lane Departure Warning Có / With Không / Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù / Blind Spot Warning Có / With Không / Without
Hệ thống cảnh báo va chạm / Moving Object Detection Có / With Không / Without
Thiết bị báo chống trộm / Immobilizer &  Anti-Theft System Có / With

Nội thất

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Chìa khóa thông minh & Nút ấn khởi động / I-Key & start stop engine Có / With Không / Without
Đồng hồ hiển thị chế độ lái / Instrument Panels Đo tốc độ, số công-tơ-mét với màn hình hỗ trợ lái tiên tiến / Tachometer, Odotrip with Advanced Drive-Assist TFT Display Đo tốc độ, số công-tơ-mét / Tachometer and Odotrip
Hệ thống lái / Steering System Loại tay lái / Steering Type Tay lái trợ lực dầu / Hydraulic Power Steering
Vô lăng / Steering Wheel Bọc da, tích hợp phím điều khiển / Leather with Steering Switches Không / Without
Ghế ngồi / Seat Ghế lái / Driver Chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống / 8-Way Power Adjust with Power Adjust Lumber Function 6 hướng chỉnh tay / 6-Way Manual Adjust
Ghế hành khách trước / Front passenger 4 hướng chỉnh tay / 4-Way Manual Adjust
Hàng ghế thứ 2 / 2nd row Gập 60:40, trượt và ngả ghế bằng tay và điều khiển ngả ghế từ xa từ ghế lái / 60:40 Split Seat, Slide and Manual Adjust Reclining and Tumbling with Remote Control Function from Driver Seat
Hàng ghế thứ 3 / 3rd row Gập 50:50 với chức năng gập bằng tay dễ dàng thao tác / 50:50 Split folding, Manual Adjust (down and up) and Easy Folding Operation
Chất liệu / Material Da, màu nâu / Brown Leather Nỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric Nỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric
Tấm chắn nắng / Sun visor Phía người lái / Driver Tấm chắn đơn tích hợp gương soi và ngăn để đồ / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror and Ticket Holder
Phía người ngồi bên / Passenger Tấm chắn đơn tích hợp gương soi / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror
Gương chiếu hậu trong xe / Interior Rearview Mirror Tự động chống chói tích hợp màn hình / Auto dimming with monitor Chống chói chỉnh tay / Manual dimming
Hệ thống âm thanh / Audio Loa / speaker 6 loa / 6 speakers
Màn hình / Display Màn hình 9″ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/AM/MP3/Bluetooth/USB/Mirror Link/Wifi / 9″ inch display with Android base, FM/ AM/ MP3/ Bluetooth/ USB/ Mirror Link /Wifi 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX / 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX
Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning System Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Dual-Zone, Auto A/C with pollen filter and Rear Cooler Chỉnh tay, với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Single, Manual Dial-Type A/C, pollen filter with Rear Cooler
Tay nắm cửa trong xe / Inside Door Handle Crôm / Chrome
Cửa sổ điện / Power windors Trước / Front Có / With
Sau / Rear Có / With
Đèn nội thất / Room Lighting Có. 2 đèn ở hai bên trần / Equipped. 2 pieces on each side on roof trim
Đèn khoang chứa hành lý / Luggage Room Lighting Có / With
Hộc đựng đồ / Console box Có / With
Hộc đựng găng tay / Glove box Có / With
Hộc đựng cốc / Bottle Holder 2 giá ở hàng ghế trước, 2 giá ở cửa sau, 2 giá ở hàng ghế thứ ba / Front door x 2, Rear door x 2, 3rd side x 2
Nguồn cắm điện trong xe / Accessory Socket 12V: 1 ổ phía trên bảng điều khiển, 1 ổ phía dưới bảng điều khiển, 1 ổ phía trong hộc đựng đồ, 1 ổ ở khoang chứa hành lý / 12v: Upper Instrument Panel x 1, Lower Instrument Panel x 1, Inside Console x 1, Luggage x 1
Đóng – mở cửa sau xe tự động / Power Tail Gate Có / With Không / Without

Ngoại thất

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Đèn pha / Headlamps LED. Với chức năng tự động bật-tắt / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled LED Position Lamp LED. Với chức năng tự động bật-tắt  / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled Finisher
Dải đèn LED chạy ban ngày / Day time running lights (DTRL) Có / With Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog Lamps Có. Với viền mạ crôm / Equipped with Chrome Accent Finisher
Gạt mưa / Wiper Trước / Front Gián đoạn, cảm biến tốc độ/ 2-Speed with Variable Intermittent & Mist Functions
Sau / Rear Có / With
Cản / Bumper Trước / Front Màu thân xe / Body Color
Sau / Rear Màu thân xe / Body Color
Gương chiếu hậu ngoài xe / Outside Door Mirror Màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ, gập và chỉnh điện / Body Color with Side Turn Lamp, with Power Fold and Power Adjust Functions Màu thân xe, gập tay và chỉnh điện / Body Color, Manual Fold with Power Adjust Function
Tay nắm cửa ngoài xe / Outside Door Handles Mạ crôm, tích hợp khóa thông minh / Chrome Grip with Intelligent Key Switch Mạ crôm / Chrome Grip
Bậc lên xuống / Side Step Có / With
Giá nóc / Roof rail Có / With
Đèn báo phanh trên cao / High Mount Stop Lamp Dạng LED / LED type
Cụm đèn hậu LED / Rear Combination Lamp Có / With

Mẫu xe nhập khẩu từ Thái Lan

Tin liên quan

Bước tiếp theo